Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The archive was digitalized for easier access.”
Từ đồng nghĩa: digitize, computerize
Từ trái nghĩa: manualize, paperize
Ví dụ: “The archive was computerized to improve access.”
Từ đồng nghĩa: digitize, automate
Từ trái nghĩa: manualize, de-digitize
Ví dụ: “I scanned the document and sent it by email.”
Từ đồng nghĩa: digitize, look through quickly
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.