Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The director is in the office.”
Từ đồng nghĩa: manager, leader
Từ trái nghĩa: employee
Động từ
Ví dụ: “The director will oversee the project.”
Từ đồng nghĩa: supervise, manage
Từ trái nghĩa: ignore
Ví dụ: “Look at the product catalog.”
Từ đồng nghĩa: list, directory
Từ trái nghĩa: single item
Ví dụ: “Save the file in the blue folder.”
Từ đồng nghĩa: directory, file holder
Từ trái nghĩa: loose file
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.