Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The report predicted economic doom if nothing changed.”
Từ đồng nghĩa: destruction, ruin
Từ trái nghĩa: salvation, success
Tính từ
Ví dụ: “A catastrophic failure is rare, but we must design for it.”
Từ đồng nghĩa: disastrous
Từ trái nghĩa: manageable
Trạng từ
Ví dụ: “The rollout went calamitously wrong due to a single unchecked assumption.”
Từ đồng nghĩa: disastrously
Từ trái nghĩa: smoothly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.