Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her career is a testament to hard work.”
Từ đồng nghĩa: proof, evidence
Từ trái nghĩa: disproof, denial
Ví dụ: “The ruling was seen as a vindication of her long campaign.”
Từ đồng nghĩa: justification, exoneration
Từ trái nghĩa: condemnation, disproof
Ví dụ: “Do you have proof?”
Từ đồng nghĩa: evidence
Từ trái nghĩa: disproof
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.