Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Costs rose proportionally to demand.”
Từ đồng nghĩa: accordingly
Từ trái nghĩa: disproportionately
Ví dụ: “Salaries increased commensurately with performance.”
Từ đồng nghĩa: proportionately
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.