Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has strong academic credentials.”
Từ đồng nghĩa: qualification, certificate
Từ trái nghĩa: disqualification, inadequacy
Ví dụ: “This job requires professional certification.”
Từ đồng nghĩa: qualification proof, approval
Từ trái nghĩa: disqualification
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.