Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He laughed derisively at the proposal.”
Từ đồng nghĩa: mockingly, scornfully
Từ trái nghĩa: respectfully, seriously
Danh từ
Ví dụ: “The monument became a symbol of public veneration.”
Từ đồng nghĩa: reverence, admiration
Từ trái nghĩa: disrespect, contempt
/ˈtɑːləreɪt/
Ví dụ: “I won’t tolerate disrespect.”
Từ đồng nghĩa: abide, endure, stand
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.