Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The economy is growing.”
Từ đồng nghĩa: financial system
Từ trái nghĩa: poverty
Ví dụ: “The newspaper has a daily circulation of over 100,000 copies.”
Từ đồng nghĩa: distribution, flow
Từ trái nghĩa: stagnation
Ví dụ: “The dissemination of misinformation was faster than the correction.”
Từ đồng nghĩa: distribution
Từ trái nghĩa: suppression
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.