Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The conglomerate acquired three startups in a single quarter.”
Từ đồng nghĩa: corporate group
Tính từ
Ví dụ: “The population is highly heterogeneous.”
Từ đồng nghĩa: diverse, varied
Từ trái nghĩa: homogeneous
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.