Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Divide the cake into six pieces.”
Từ đồng nghĩa: separate, split
Từ trái nghĩa: join
Danh từ
Ví dụ: “There is a picture on the wall.”
Tính từ
Ví dụ: “The model treats the material as an indiscrete whole.”
Từ đồng nghĩa: imprudent, careless
Từ trái nghĩa: discreet, careful
Ví dụ: “We pay rent every month.”
Từ đồng nghĩa: 30 days
Từ trái nghĩa: day
Ví dụ: “Be careful not to break the glass.”
Từ đồng nghĩa: damage
Từ trái nghĩa: fix
Ví dụ: “They split the bill.”
Từ đồng nghĩa: divide
Từ trái nghĩa: combine
Ví dụ: “Read this section of the book.”
Từ đồng nghĩa: part
Từ trái nghĩa: whole
Ví dụ: “She shared her experience.”
Từ đồng nghĩa: divide, exchange
Từ trái nghĩa: keep
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.