Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She works in the sales department.”
Từ đồng nghĩa: division, section
Từ trái nghĩa: whole company
Ví dụ: “Several countries remain members of the Commonwealth.”
Từ đồng nghĩa: community, association of states
Từ trái nghĩa: division
Ví dụ: “What type of music do you prefer?”
Từ đồng nghĩa: kind, category
Từ trái nghĩa: individual case
Ví dụ: “The argument relies on a false dichotomy.”
Từ đồng nghĩa: division, contrast
Từ trái nghĩa: unity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.