Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Put a dot at the end of the sentence.”
Từ đồng nghĩa: point, spot
Từ trái nghĩa: line
Ví dụ: “He told a joke that made everyone laugh.”
Từ đồng nghĩa: funny remark
Từ trái nghĩa: serious statement
Ví dụ: “That is a very good point.”
Từ đồng nghĩa: idea, dot
Từ trái nghĩa: nonsense
Ví dụ: “Put a period at the end.”
Từ đồng nghĩa: dot
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.