Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The company plans to double its sales.”
Từ đồng nghĩa: twice as much
Từ trái nghĩa: halve
Tính từ
Ví dụ: “Let’s consider a hypothetical scenario where demand doubles overnight.”
Từ đồng nghĩa: theoretical
Từ trái nghĩa: actual
Ví dụ: “I want a single ticket.”
Từ đồng nghĩa: one
Từ trái nghĩa: double
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.