Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Prices rose explosively within a few weeks.”
Từ đồng nghĩa: violently, dramatically
Từ trái nghĩa: gradually, mildly
Danh từ
Ví dụ: “The protagonist changes dramatically by the end of the novel.”
Từ đồng nghĩa: main character
Từ trái nghĩa: antagonist
Ví dụ: “She reacted histrionically to minor criticism.”
Từ đồng nghĩa: dramatically
Từ trái nghĩa: calmly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.