Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The company was moribund before the merger.”
Từ đồng nghĩa: dying, declining
Từ trái nghĩa: thriving
Danh từ
Ví dụ: “The story is about life and death.”
Từ đồng nghĩa: end of life
Từ trái nghĩa: life
/ˈstuːdənt/
Ví dụ: “She is a student.”
Từ đồng nghĩa: scholar, pupil, educatee
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay