Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke nostalgically about the early days of the company.”
Từ đồng nghĩa: wistfully
Từ trái nghĩa: matter-of-factly
Danh từ
Ví dụ: “I drink coffee in the morning.”
Từ đồng nghĩa: early day
Từ trái nghĩa: evening
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay