Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The economy is growing.”
Từ đồng nghĩa: financial system
Từ trái nghĩa: poverty
Ví dụ: “Agriculture is important for the economy.”
Từ đồng nghĩa: farming
Từ trái nghĩa: industry
Ví dụ: “The report suffers from redundancy in several sections.”
Từ đồng nghĩa: superfluity, repetition
Từ trái nghĩa: necessity, economy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.