Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is a common mistake among beginners.”
Từ đồng nghĩa: usual, shared
Từ trái nghĩa: rare, uncommon
Ví dụ: “We met at the usual place.”
Từ đồng nghĩa: normal, regular
Từ trái nghĩa: unusual
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.