Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The fans cheered loudly after the goal.”
Từ đồng nghĩa: encourage, celebrate
Từ trái nghĩa: boo
Ví dụ: “I urge you to check the data again.”
Từ đồng nghĩa: encourage strongly, push
Từ trái nghĩa: discourage
Danh từ
Ví dụ: “The school encourages creativity and individuality.”
Từ đồng nghĩa: uniqueness
Từ trái nghĩa: conformity
Ví dụ: “The bonus served as an incentive to improve performance.”
/səˈpɔːrt/
Ví dụ: “We support new students.”
Từ đồng nghĩa: sustain, affirm, corroborate
Từ trái nghĩa: negate, contradict
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.