Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The campaign received the endorsement of several public figures.”
Từ đồng nghĩa: approval, backing
Từ trái nghĩa: rejection, opposition
Ví dụ: “The website features customer testimonials on its homepage.”
Từ đồng nghĩa: endorsement, recommendation
Từ trái nghĩa: criticism, complaint
Ví dụ: “The minister issued a denunciation of corruption in the agency.”
Từ đồng nghĩa: condemnation
Từ trái nghĩa: endorsement
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.