Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The project has grown enormously in the past year.”
Từ đồng nghĩa: greatly, massively
Từ trái nghĩa: slightly, barely
Tính từ
Ví dụ: “The company reported staggering losses.”
Từ đồng nghĩa: astonishing, enormous
Từ trái nghĩa: modest, ordinary
Ví dụ: “The desert covered a vast area.”
Từ đồng nghĩa: enormous, extensive
Từ trái nghĩa: small, limited
Ví dụ: “They made a huge mistake in the report.”
Từ đồng nghĩa: enormous, very large
Từ trái nghĩa: tiny, small
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.