Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Television is a form of entertainment.”
Từ đồng nghĩa: fun, amusement
Từ trái nghĩa: work
Ví dụ: “The impresario arranged the entire tour.”
Từ đồng nghĩa: manager, promoter
Từ trái nghĩa: performer
Ví dụ: “We watched a film last night.”
Từ đồng nghĩa: movie
Từ trái nghĩa:
/ˈtɪkɪt/
Ví dụ: “Where can I buy a ticket?”
Từ đồng nghĩa: fine
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.