Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Entry is free today.”
Từ đồng nghĩa: entrance
Từ trái nghĩa: exit
Ví dụ: “The entrance is near the door.”
Từ đồng nghĩa: entry, doorway
Ví dụ: “Students have access to the platform.”
Từ đồng nghĩa: entry
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.