Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ɪˈkwɪvələnt/
Ví dụ: “There is no equivalent term in Armenian.”
Từ đồng nghĩa: like, same, equal
Từ trái nghĩa: unequal, unlike
Tính từ
Ví dụ: “The room was a veritable museum.”
Từ đồng nghĩa: true, real
Từ trái nghĩa: fake
Ví dụ: “Ignoring the warning is tantamount to admitting failure.”
Từ đồng nghĩa: equivalent, equal to
Từ trái nghĩa: different, unrelated
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.