Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˌesəˈterɪk/
Ví dụ: “The book is full of esoteric terms.”
Từ đồng nghĩa: cryptic, recondite, mystical
Từ trái nghĩa: exoteric
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.