Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Honesty is a core ethic in our team.”
Từ đồng nghĩa: principle
Tính từ
Ví dụ: “We need an ethical solution.”
Từ đồng nghĩa: moral, fair
Từ trái nghĩa: unethical
Ví dụ: “The novel criticizes modern materialism.”
Từ đồng nghĩa: consumerism, worldliness
Từ trái nghĩa: spirituality, idealism
Ví dụ: “It’s a moral responsibility to tell the truth.”
Từ đồng nghĩa: ethical
Từ trái nghĩa: immoral
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.