Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The lighting gave the restaurant an atmospheric feel.”
Từ đồng nghĩa: evocative, moody
Từ trái nghĩa: bland, plain
Ví dụ: “The design is reminiscent of early modern architecture.”
Từ đồng nghĩa: evocative of
Ví dụ: “The report offered an impressionistic overview.”
Từ đồng nghĩa: evocative
Từ trái nghĩa: precise
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.