Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “This song can evoke strong memories.”
Từ đồng nghĩa: bring out, call up
Từ trái nghĩa: suppress
Tính từ
Ví dụ: “The decision may have irrevocable consequences.”
Từ đồng nghĩa: irreversible, final
Từ trái nghĩa: revocable, reversible
/ˈæbrəɡeɪt/
Ví dụ: “The court can abrogate an unlawful regulation.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.