Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He refused to settle for mediocrity.”
Từ đồng nghĩa: ordinariness, average quality
Từ trái nghĩa: excellence, brilliance
Tính từ
Ví dụ: “She is a formidable opponent in debate.”
Từ đồng nghĩa: powerful, intimidating
Từ trái nghĩa: weak, harmless
Ví dụ: “This is a classic song.”
Từ đồng nghĩa: traditional
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.