Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The conference starts tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: meeting, event
Từ trái nghĩa: private talk
Ví dụ: “The seminar starts at noon.”
Từ đồng nghĩa: workshop, class
Từ trái nghĩa: break
Ví dụ: “We signed the lease today.”
Từ đồng nghĩa: rental agreement, contract
Từ trái nghĩa: ownership
Ví dụ: “We signed an agreement.”
Từ đồng nghĩa: contract, deal
Từ trái nghĩa: disagreement
Ví dụ: “The local currency is strong.”
Từ đồng nghĩa: money, cash system
Từ trái nghĩa: barter
Ví dụ: “Trade between countries is important.”
Từ đồng nghĩa: commerce, business
Từ trái nghĩa: isolation
Động từ
Ví dụ: “They sell fruit in the market.”
Từ đồng nghĩa: trade
Từ trái nghĩa: buy
Ví dụ: “We need to talk about the budget.”
Từ đồng nghĩa: speak, discuss
Từ trái nghĩa: stay silent
Ví dụ: “She shared her experience.”
Từ đồng nghĩa: divide, exchange
Từ trái nghĩa: keep
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.