Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I am excited about the trip.”
Từ đồng nghĩa: happy
Từ trái nghĩa: bored
Ví dụ: “I get bored when I have nothing to do.”
Từ đồng nghĩa: uninterested, tired of
Từ trái nghĩa: interested, excited
Động từ
Ví dụ: “Don’t freak out—there’s still time.”
Từ đồng nghĩa: panic
Từ trái nghĩa: stay calm
Ví dụ: “I am eager to start the project.”
Từ đồng nghĩa: excited
Từ trái nghĩa: unwilling
Ví dụ: “He was drunk and couldn’t walk straight.”
Từ đồng nghĩa: intoxicated
Từ trái nghĩa: sober
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.