Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Excuse me, where is the bank?”
Từ đồng nghĩa: sorry
Từ trái nghĩa: blame
Động từ
Ví dụ: “We cannot condone cheating.”
Từ đồng nghĩa: allow, accept
Từ trái nghĩa: condemn
Ví dụ: “Pardon, can you repeat?”
Từ đồng nghĩa: excuse
Từ trái nghĩa: punishment
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
Ví dụ: “Can you justify the decision?”
Từ đồng nghĩa: free, absolve, vindicate
Từ trái nghĩa: fault, blame
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.