Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ɪkˈspoʊz/
Ví dụ: “He was exposed to new ideas.”
Từ đồng nghĩa: impart, exhibit, display
Từ trái nghĩa: cover
Động từ
Ví dụ: “Open the windows to ventilate the room.”
Từ đồng nghĩa: air out, oxygenate
Từ trái nghĩa: seal, stifle
Tính từ
Ví dụ: “The data may have been compromised during the breach.”
Từ đồng nghĩa: endangered, weakened
Từ trái nghĩa: secure, protected
Ví dụ: “It was cold and windy outside.”
Từ đồng nghĩa: breezy
Từ trái nghĩa: still
Ví dụ: “Companies hedge against currency risk.”
Từ đồng nghĩa: protect
Từ trái nghĩa: expose
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.