Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The medicine can prolong life.”
Từ đồng nghĩa: extend, lengthen
Từ trái nghĩa: shorten
Tính từ
Ví dụ: “The camera has a telescopic lens.”
Từ đồng nghĩa: extendable, magnifying
Từ trái nghĩa: fixed, ordinary
Danh từ
Ví dụ: “Stretching can help improve flexibility.”
Từ đồng nghĩa: extending, reaching
Từ trái nghĩa: contracting, tightening
Ví dụ: “She took a deep breath before speaking.”
Từ đồng nghĩa: profound, intense
Từ trái nghĩa: shallow
Ví dụ: “I need to trim the edges of this photo.”
Từ đồng nghĩa: cut neatly, reduce
Từ trái nghĩa: extend
Ví dụ: “The company plans to expand globally.”
Từ đồng nghĩa: grow, extend
Từ trái nghĩa: shrink
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.