Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The response to the product was phenomenal.”
Từ đồng nghĩa: extraordinary, remarkable
Từ trái nghĩa: ordinary, poor
Trạng từ
Ví dụ: “The team performed phenomenally under pressure.”
Từ đồng nghĩa: exceptionally
Từ trái nghĩa: poorly
Ví dụ: “I greatly appreciate your help.”
Từ đồng nghĩa: very
Từ trái nghĩa: slightly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.