Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The colors began to fade in the sun.”
Từ đồng nghĩa: disappear slowly, lose color
Từ trái nghĩa: brighten
Ví dụ: “The stars shine at night.”
Từ đồng nghĩa: glow, sparkle
Từ trái nghĩa: fade
Ví dụ: “The decision will reverberate across the industry.”
Từ đồng nghĩa: echo, resound
Từ trái nghĩa: fade, die out
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.