Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I like her style of writing.”
Từ đồng nghĩa: fashion, way
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The critic became a taste-maker in contemporary art.”
Từ đồng nghĩa: trendsetter, influencer
Từ trái nghĩa: follower, outsider
Tính từ
Ví dụ: “She wore a funky jacket to the party.”
Từ đồng nghĩa: quirky
Từ trái nghĩa: plain
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.