Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “No leader is infallible.”
Từ đồng nghĩa: faultless, unerring
Từ trái nghĩa: fallible, mistaken
Trạng từ
Ví dụ: “The room was impeccably clean.”
Từ đồng nghĩa: perfectly, faultlessly
Từ trái nghĩa: badly, poorly
Ví dụ: “Her manners were impeccable.”
Từ đồng nghĩa: faultless, perfect
Từ trái nghĩa: flawed, imperfect
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.