Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Blue is my favorite color.”
Từ đồng nghĩa: preferred
Từ trái nghĩa: least favorite
Danh từ
Ví dụ: “Chemistry is my favorite subject.”
Từ đồng nghĩa: science of substances
Từ trái nghĩa: literature
Đại từ
Ví dụ: “This is my favorite pen.”
Từ đồng nghĩa: this one
Từ trái nghĩa: that
Ví dụ: “Our motto is “Never give up.””
Từ đồng nghĩa: slogan
Ví dụ: “Friday is my favorite day.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.