Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We rejected the proposition as financially unsound.”
Từ đồng nghĩa: proposal, assertion
Từ trái nghĩa: refusal, denial
Trạng từ
Ví dụ: “The product is strong technically but not commercially viable yet.”
Từ đồng nghĩa: financially
Ví dụ: “The event relied on corporate sponsorship.”
Từ đồng nghĩa: backing
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.