Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The cut was deep, into the flesh.”
Từ đồng nghĩa: skin and muscle
Ví dụ: “I eat an apple every day.”
Từ đồng nghĩa: fruit
Ví dụ: “I had grapefruit juice for breakfast.”
Từ đồng nghĩa: citrus fruit
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “The dog looked thin and bony.”
Từ đồng nghĩa: skinny, thin
Từ trái nghĩa: fleshy
Ví dụ: “He slipped and landed on his bum.”
Từ đồng nghĩa: bottom
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.