Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The material has excellent elasticity.”
Từ đồng nghĩa: flexibility, stretchiness
Từ trái nghĩa: rigidity, stiffness
Ví dụ: “Stretching can help improve flexibility.”
Từ đồng nghĩa: extending, reaching
Từ trái nghĩa: contracting, tightening
Tính từ
Ví dụ: “He looked muscle-bound, but he tired quickly.”
Từ đồng nghĩa: buff
Từ trái nghĩa: slender
Ví dụ: “The malleability of the material makes it ideal for prototypes.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
Ví dụ: “Her versatility allows her to work across teams.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.