Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Fold the paper in half.”
Từ đồng nghĩa: bend, close up
Từ trái nghĩa: unfold
Danh từ
Ví dụ: “Save the file in the blue folder.”
Từ đồng nghĩa: directory, file holder
Từ trái nghĩa: loose file
Ví dụ: “We saw a crab near the rocks.”
Từ đồng nghĩa: sea animal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The argument relies on a false dichotomy.”
Từ đồng nghĩa: division, contrast
Từ trái nghĩa: unity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.