Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Participation in the survey is voluntary.”
Từ đồng nghĩa: optional, willing
Từ trái nghĩa: compulsory, forced
Trạng từ
Ví dụ: “Safety procedures must be stringently enforced.”
Từ đồng nghĩa: strictly, rigorously
Từ trái nghĩa: loosely, leniently
Danh từ
Ví dụ: “He lived in exile for many years.”
Từ đồng nghĩa: banishment
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.