Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a formidable opponent in debate.”
Từ đồng nghĩa: powerful, intimidating
Từ trái nghĩa: weak, harmless
Trạng từ
Ví dụ: “The team performed formidably under pressure.”
Từ đồng nghĩa: powerfully, impressively
Từ trái nghĩa: weakly, poorly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.