Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Learn this formula.”
Từ đồng nghĩa: rule, equation
Từ trái nghĩa: guess
Động từ
Ví dụ: “They formulated a new strategy.”
Từ đồng nghĩa: develop, design
Từ trái nghĩa: abandon
Ví dụ: “The court announced the verdict.”
Từ đồng nghĩa: judgment, decision
Từ trái nghĩa: appeal
Ví dụ: “The theory is useful, but it remains an abstraction for most people.”
Từ đồng nghĩa: concept, generalization
Từ trái nghĩa: concreteness, reality
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.