Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The bank investigated the fraud case.”
Từ đồng nghĩa: scam
Từ trái nghĩa: honesty
Tính từ
Ví dụ: “The website gave bogus information.”
Từ đồng nghĩa: fake, false
Từ trái nghĩa: real
Ví dụ: “Online impersonation can lead to serious fraud.”
Từ đồng nghĩa: identity spoofing
Ví dụ: “The impersonator copied his voice perfectly.”
Từ đồng nghĩa: imitator
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.