Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This bird is rare in our area.”
Từ đồng nghĩa: uncommon, unusual
Từ trái nghĩa: common, frequent
Ví dụ: “We met at the usual place.”
Từ đồng nghĩa: normal, regular
Từ trái nghĩa: unusual
Trạng từ
Ví dụ: “We often go there on weekends.”
Từ đồng nghĩa: frequently
Từ trái nghĩa: rarely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.