Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This investment is risky.”
Từ đồng nghĩa: funding, capital
Từ trái nghĩa: withdrawal
Ví dụ: “Lack of funding was a major impediment.”
Từ đồng nghĩa: obstacle, hindrance
Từ trái nghĩa: aid, advantage
Ví dụ: “The sudden withdrawal of funding delayed the project.”
Từ đồng nghĩa: retreat, removal
Từ trái nghĩa: advance, deposit
Ví dụ: “The project needed resuscitation after the funding collapsed.”
Từ đồng nghĩa: revival
Từ trái nghĩa: abandonment
/kəˈnʌndrəm/
Ví dụ: “Funding is a conundrum for many startups.”
Từ đồng nghĩa: brain-teaser, enigma, riddle
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.