Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The university benefited from the munificence of its donors.”
Từ đồng nghĩa: generosity, bounty
Từ trái nghĩa: stinginess, meanness
Ví dụ: “He accepted defeat with rare magnanimity.”
Từ đồng nghĩa: generosity, nobility
Từ trái nghĩa: pettiness, meanness
Tính từ
Ví dụ: “He made a noble decision to help others.”
Từ đồng nghĩa: honorable
Từ trái nghĩa: dishonorable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.